[tǎo rén]
thảo nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讨人厌tǎo rén yàn
thảo nhân yếm
khó ưa
讨人嫌tǎo rén xián
thảo nhân hiềm
khó chịu; đáng ghét
讨人喜欢tǎo rén xǐ huan
thảo nhân hỷ hoan
thu hút tình cảm của người khác; quyến rũ; dễ thương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.