[rèn zhèng]
nhận chứng
学历认证
xué lì rèn zhèng
Chứng nhận bằng cấp
药品认证/认证中心
yào pǐn rèn zhèng / rèn zhèng zhōng xīn
Chứng nhận thuốc/Trung tâm chứng nhận
电子认证diàn zǐ rèn zhèng
điện tử
Để đảm bảo an toàn cho hoạt động thương mại điện tử, cơ quan chuyên môn cấp chứng chỉ số cho hai bên giao dịch và tiến hành thẩm tra, xác nhận chứng chỉ số