[rèn sǐ lǐ]
nhận tử lý
这个人就是有点儿认死理,心还是好的
zhè ge rén jiù shì yǒu diǎn er rèn sǐ lǐ , xīn hái shì hǎo de
Người này hơi cố chấp, nhưng lòng tốt
认死理儿rèn sǐ lǐ ér
nhận tử lý nhi
biến thể er hoá của 認死理|认死理[ren4 si3 li3]