[jì liáng]
kế lượng
影响之大,是不可计量的
yǐng xiǎng zhī dà , shì bù kě jì liáng de
Ảnh hưởng lớn đến mức không thể đo lường được
计量制jì liáng zhì
kế lượng chế
hệ thống đo lường
计量棒jì liáng bàng
kế lượng bổng
cây thước đo; cây thăm dầu
法定计量单位fǎ dìng jì liáng dān wèi
pháp định kế lượng đơn
Đơn vị đo lường pháp định