汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
计酬 (jì chóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
计酬
【計酬】
[jì chóu]
kế thù
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tính thù lao
Ví dụ
按劳计酬
àn láo jì chóu
Phân phối theo lao động
Từ ghép
0 từ chứa “计酬”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
计算报酬
按劳~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
计
jì
kế
Tính toán, đếm, suy tính; Kế sách, mưu kế, phương pháp; Quan tâm, để ý, so đo
酬
chóu
thù
Đền đáp, trả lại công sức hoặc ơn nghĩa; Giao tiếp, đối đáp trong các hoạt động xã hội; Tặng, biếu (thường là thơ, từ)