[jì shí]
kế thời
开始计时
kāi shǐ jì shí
Bắt đầu tính giờ
计时收费
jì shí shōu fèi
Tính phí theo thời gian
计时器jì shí qì
kế thời khí
đồng hồ bấm giờ
计时法jì shí fǎ
kế thời pháp
cách tính thời gian
计时赛jì shí sài
kế thời tái
cuộc đua tính giờ; cuộc đua có bấm giờ; cuộc thi đấu với thời gian
计时工资jì shí gōng zī
kế thời công tư
trả lương theo giờ; lương theo thời gian
计时收费jì shí shōu fèi
kế thời thu phí
tính phí theo thời gian
计时比赛jì shí bǐ sài
kế thời tỷ
cuộc thi tính giờ; cuộc đua có bấm giờ; thi đấu với thời gian
计时测验jì shí cè yàn
kế thời trắc nghiệm
cuộc thử nghiệm tính giờ
计时炸弹jì shí zhà dàn
kế thời tạc đạn
bom hẹn giờ
倒计时dǎo jì shí
đảo kế thời
đếm ngược; đếm giờ ngược