[dǎo jì shí]
đảo kế thời
一显示牌.工程已进入倒计时阶段
yì xiǎn shì pái . gōng chéng yǐ jìn rù dǎo jì shí jiē duàn
Bảng hiển thị. Công trình đã bước vào giai đoạn đếm ngược
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.