[jì fēn]
kế phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
计分卡jì fēn kǎ
kế phân ca
thẻ ghi điểm
计分环jì fēn huán
kế phân hoàn
vòng tính điểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.