[jì jià]
kế giá
计价器
jì jià qì
Thiết bị đo lường/tính toán
计价标准 按质一
jì jià biāo zhǔn àn zhì yī
Tiêu chuẩn tính giá theo chất lượng
计价器jì jià qì
kế giá khí
máy tính cước; đồng hồ tính tiền
阶梯计价jiē tī jì jià
giai thê kế giá
định giá theo bậc; định giá theo tầng; định giá khác nhau