[dìng jià]
định giá
合理定价
hé lǐ dìng jià
Định giá hợp lý
你先定个价吧
nǐ xiān dìng gè jià ba
Anh/chị cứ đặt giá trước đi
定价便宜
dìng jià pián yi
Định giá rẻ
降低定价
jiàng dī dìng jià
Giảm giá bán
固定价格gù dìng jià gé
cố định giá cách
Giá không đổi
规定价格guī dìng jià gé
quy định giá cách
ấn định giá
按质定价àn zhì dìng jià
án chất định giá
định giá dựa trên chất lượng