[jǐng shì]
cảnh thị
警示后人
jǐng shì hòu rén
cảnh báo cho hậu thế
予以警示
yǔ yǐ jǐng shì
đưa ra lời cảnh báo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.