汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
警探 (jǐng tàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
警探
[jǐng tàn]
cảnh thám
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thám tử cảnh sát
Ví dụ
便衣
biàn yī
cảnh sát chìm
Từ ghép
0 từ chứa “警探”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
从事侦探工作的警察
便衣
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
警
jǐng
cảnh
Cảnh báo, báo động, nhắc nhở đề phòng; Cảnh sát, người thi hành pháp luật; Điều động, xử lý vụ việc liên quan đến cảnh sát
探
tàn
thám
Tìm kiếm, dò xét để phát hiện điều chưa biết; Thăm hỏi, ghé thăm; Do thám, theo dõi bí mật