[jǐng bào]
cảnh báo
防空警报
fáng kōng jǐng bào
còi báo động phòng không
台风警报降温警报
tái fēng jǐng bào jiàng wēn jǐng bào
cảnh báo bão, cảnh báo giảm nhiệt
警报器jǐng bào qì
cảnh báo khí
còi báo động
跑警报pǎo jǐng bào
bào cảnh báo
chạy đi trú ẩn