[jǐng chá]
cảnh sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
警察厅jǐng chá tīng
cảnh sát sảnh
Cơ quan Cảnh sát Quốc gia
警察局jǐng chá jú
cảnh sát cục
đồn cảnh sát; sở cảnh sát; trụ sở cảnh sát
警察署jǐng chá shǔ
cảnh sát thự
đồn cảnh sát
司法警察sī fǎ jǐng chá
ti
Cảnh sát tại tòa án, viện kiểm sát thực hiện nhiệm vụ cảnh vệ, giữ trật tự phiên tòa, dẫn giải phạm nhân, thi hành bản án...; viết tắt là pháp cảnh.
特种警察tè zhǒng jǐng chá
đặc chủng cảnh sát
SWAT; cảnh sát chống bạo động
海洋警察hǎi yáng jǐng chá
hải dương cảnh sát
Cảnh sát biển
森林警察sēn lín jǐng chá
sâm lâm cảnh sát
Cảnh sát bảo vệ tài nguyên rừng và môi trường sinh thái, duy trì trật tự an ninh khu vực rừng, kiêm nhiệm vụ phòng cháy chữa cháy
网络警察wǎng luò jǐng chá
võng lạc cảnh sát
Cảnh sát chuyên chống tội phạm trên Internet, bảo vệ an ninh mạng; cảnh sát mạng (viết tắt)
电子警察diàn zǐ jǐng chá
điện tử
camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín
武装警察wǔ zhuāng jǐng chá
võ trang cảnh sát
Một bộ phận của lực lượng vũ trang quốc gia, làm nhiệm vụ canh gác, duy trì trật tự, cảnh bị thành phố và bảo vệ biên giới quốc gia; Binh lính của lực lượng cảnh sát vũ trang. (Viết tắt: Võ cảnh)
秘密警察mì mì jǐng chá
bí mật cảnh sát
cảnh sát mật
空中警察kōng zhōng jǐng chá
không trung cảnh sát
Cảnh sát hàng không