[jǐng bèi]
cảnh bị
加强警备警备森严
jiā qiáng jǐng bèi jǐng bèi sēn yán
tăng cường cảnh giác, phòng bị nghiêm ngặt
警备区jǐng bèi qū
cảnh bị khu
khu vực đồn trú; chỉ huy