[jǐng fěi]
cảnh phỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
警匪片jǐng fěi piàn
cảnh phỉ phiến
Phim cảnh sát – tội phạm
警匪片儿jǐng fěi piàn er
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.