汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
警务 (jǐng wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
警务
【警務】
[jǐng wù]
cảnh vụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Công việc của cảnh sát
2
việc cảnh sát duy trì trị an xã hội
Ví dụ
警务繁忙
jǐng wù fán máng
cảnh sát bận rộn
Từ ghép
0 từ chứa “警务”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
警察维持社会治安等的事务
~繁忙
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
警
jǐng
cảnh
Cảnh báo, báo động, nhắc nhở đề phòng; Cảnh sát, người thi hành pháp luật; Điều động, xử lý vụ việc liên quan đến cảnh sát
务
wù
vụ
Công việc; nhiệm vụ; việc phải làm; Phải; cần phải; chuyên tâm vào; Sự vụ; vấn đề