[zī]
ti
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
跂訾qí zī
kỳ ti
bảo thủ ý kiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.