[yán lùn]
ngôn luận
言论自由
yán lùn zì yóu
Tự do ngôn luận
发表言论
fā biǎo yán lùn
Phát biểu ý kiến
进步的言论
jìn bù de yán lùn
Lời nói có tính tiến bộ
言论界yán lùn jiè
ngôn luận giới
giới báo chí; truyền thông
言论机关yán lùn jī guān
ngôn luận cơ quan
báo chí; truyền thông
言论自由yán lùn zì yóu
ngôn luận tự do
tự do ngôn luận