[bì]
tất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觱栗bì lì
tất lật
nhạc cụ cổ làm từ tre; kèn shawm Trung Quốc
觱篥bì lì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.