汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
觱篥 (bì lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
觱篥
[bì lì]
tất lật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhạc cụ cổ làm từ tre
2
kèn shawm Trung Quốc
Ví dụ
觱篥头
bì lì tóu
đầu tù và
Từ ghép
0 từ chứa “觱篥”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
觱栗
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
古代管乐器,用竹做管,用芦苇做嘴,汉代从西域传人。也作觱觱篥栗、簨篥、筚篥。篦。雨用能子旅
~头
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
觱
bì
tất
sốt; sừng Tartar
篥
lì
lật
tre nứa tốt để làm sào; nhạc cụ kèn