[chù kòng]
xúc khống
触控屏
chù kòng píng
Màn hình cảm ứng
戴着手套也可以触控手机
dài zhuó shǒu tào yě kě yǐ chù kòng shǒu jī
Có thể chạm vào điện thoại ngay cả khi đeo găng tay
触控板chù kòng bǎn
xúc khống bản
bàn di chuột
触控点chù kòng diǎn
xúc khống điểm
thiết bị trỏ
触控笔chù kòng bǐ
xúc khống bút
bút cảm ứng
触控屏幕chù kòng píng mù
xúc khống bình
màn hình cảm ứng
触控萤幕chù kòng yíng mù
xúc khống huỳnh màn
màn hình cảm ứng; bảng điều khiển cảm ứng
多点触控duō diǎn chù kòng
đa điểm xúc khống
cảm ứng đa điểm