[chù méi]
xúc môi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
触媒作用chù méi zuò yòng
xúc môi tác dụng
sự xúc tác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.