解放战争 (jiě fàng zhàn zhēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
解放战争【解放戰爭】
[jiě fàng zhàn zhēng]
giải phóng chiến tranh
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chiến tranh Giải phóng, sau đó cộng sản 共產黨武裝|共产党武装 dưới sự lãnh đạo của Mao Trạch Đông 毛澤東|毛泽东 tiếp quản từ quốc dân đảng 國民政府|国民政府 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.