[jué zhú]
giác trục
群雄角逐
qún xióng jué zhú
Anh hùng tranh tài
两队在绿茵场上展开激烈角逐。jue见下。驶(駅)
liǎng duì zài lǜ yīn chǎng shàng zhǎn kāi jī liè jué zhú 。jue jiàn xià 。 shǐ ( yì )
Hai đội triển khai tranh tài quyết liệt trên sân cỏ xanh. jue xem tiếp.駛(駅)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.