汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
觐见 (jìn jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
觐见
【覲見】
[jìn jiàn]
cận kiến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
yết kiến
Ví dụ
寒觐见
hán jìn jiàn
Trân trọng gặp mặt
Từ ghép
0 từ chứa “觐见”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
听事
晋见
朝见
见驾
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉朝见(君主)。Jn〈书
2
掩埋
3
饿死。蝉
4
因寒冷而发生的哆嗦
寒~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
觐
jìn
cận
yết kiến Hoàng đế
见
jiàn
kiến
Thấy, nhìn thấy, bắt gặp; Gặp gỡ, hội kiến; Ý kiến, quan điểm, đề xuất