[jìn]
cận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觐见jìn jiàn
cận kiến
yết kiến
朝觐cháo jìn
triều cận
hoàng đế thiết triều; nhiệm vụ bá quan bày tỏ lòng tôn kính với quân chủ; hành hương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.