[shì yě]
thị dã
视野宽广1开阔视野
shì yě kuān guǎng 1 kāi kuò shì yě
Tầm nhìn rộng mở
半视野bàn shì yě
bán thị dã
nửa trường thị giác
拓展视野tuò zhǎn shì yě
thác triển thị dã
mở rộng tầm nhìn