[shì jiè]
thị giới
船刚转弯,几点灯火进入视界
chuán gāng zhuǎn wān , jǐ diǎn dēng huǒ jìn rù shì jiè
Thuyền vừa chuyển hướng, vài đốm đèn đã lọt vào tầm mắt
参观了科技新成果展览,一大开
cān guān le kē jì xīn chéng guǒ zhǎn lǎn , yí dà kāi
Tham quan triển lãm thành quả khoa học công nghệ mới, mở mang tầm mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.