[shì wèi]
thị vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
视为畏途shì wéi wèi tú
thị vi uý đồ
xem như nguy hiểm; sợ làm gì đó
视为知己shì wéi zhī jǐ
thị vi tri kỷ
xem ai đó như tri kỷ; tin tưởng ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.