[dàng chéng]
đáng thành
看错了眼,我把他弟弟当成他了
kàn cuò le yǎn , wǒ bǎ tā dì di dàng chéng tā le
Nhìn nhầm, tôi đã nhầm em trai anh ấy với anh ấy
好材料被当成废料处理了
hǎo cái liào bèi dàng chéng fèi liào chǔ lǐ le
Nguyên liệu tốt bị coi như phế liệu xử lý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.