[guī bì]
quy tị
临场规避
lín chǎng guī bì
Tránh lúc lâm trận
规避实质性问题
guī bì shí zhì xìng wèn tí
Tránh né vấn đề cốt lõi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.