[guī fàn]
quy phạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
规范化guī fàn huà
quy phạm hoá
tiêu chuẩn hóa; sự tiêu chuẩn hóa
规范性guī fàn xìng
quy phạm tính
bình thường; tiêu chuẩn
规范理论guī fàn lǐ lùn
quy phạm lý luận
Mô hình Chuẩn
不规范bù guī fàn
bất quy phạm
không chuẩn; bất thường; không đều đặn
技术规范jì shù guī fàn
kỹ thuật quy phạm
quy cách kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật
设计规范shè jì guī fàn
thiết kế quy phạm
tiêu chuẩn thiết kế; quy định quy hoạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.