[guī zhèng]
quy chính
互相规正
hù xiāng guī zhèng
Sửa chữa, uốn nắn lẫn nhau
规正风俗
guī zhèng fēng sú
Chỉnh đốn phong tục
他们围坐成一个不很规正的圆圈
tā men wéi zuò chéng yí gè bù hěn guī zhèng de yuán quān
Họ ngồi vây quanh thành một vòng tròn không được ngay ngắn lắm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.