[guān shǎng]
quan thưởng
观赏热带花卉 观赏杂技表演
guān shǎng rè dài huā huì guān shǎng zá jì biǎo yǎn
ngắm hoa nhiệt đới, xem biểu diễn xiếc
观赏鱼guān shǎng yú
quan thưởng ngư
Cá cảnh; cá có hình dáng kỳ lạ, màu sắc đẹp, có thể ngắm
观赏植物guān shǎng zhí wù
quan thưởng thực vật
Cây cảnh; cây trồng chuyên để ngắm, thường có hoa đẹp hoặc hình dáng kỳ lạ