[guān zhān]
quan chiêm
以壮观瞻有碍观瞻
yǐ zhuàng guān zhān yǒu ài guān zhān
làm vẻ vang, làm khó coi
动见观瞻dòng jiàn guān zhān
động kiến quan chiêm
bị theo dõi chặt chẽ