[guān zhào]
quan chiếu
观照传统文化
guān zhào chuán tǒng wén huà
chiêm nghiệm văn hóa truyền thống
观照现实,正视生活
guān zhào xiàn shí , zhèng shì shēng huó
nhìn nhận thực tế, đối diện với cuộc sống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.