[jiàn wén]
kiến văn
见闻广增长见闻
jiàn wén guǎng zēng zhǎng jiàn wén
Mở rộng kiến thức và tầm nhìn
见闻有限jiàn wén yǒu xiàn
kiến văn hữu hạn
kinh nghiệm và kiến thức có hạn