[jiàn xiào]
kiến tiếu
写得不好,见笑,见笑
xiě dé bù hǎo , jiàn xiào , jiàn xiào
Viết không tốt, mong thứ lỗi, mong thứ lỗi
这是我刚学会的一点儿粗活儿,您可别见笑
zhè shì wǒ gāng xué huì de yì diǎn ér cū huó ér , nín kě bié jiàn xiào
Đây là chút việc lặt vặt tôi mới học được, mong ngài đừng chê cười
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.