[jiàn wài]
kiến ngoại
你对我这样客气,倒有点儿见外了
nǐ duì wǒ zhè yàng kè qì , dǎo yǒu diǎn er jiàn wài le
Anh đối với tôi khách khí như vậy, có chút khách sáo rồi
请随便些,不要见外
qǐng suí biàn xiē , bú yào jiàn wài
Cứ tự nhiên đi, đừng khách sáo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.