[jiàn xí]
kiến tập
见习技术员
jiàn xí jì shù yuán
kỹ thuật viên tập sự
在工厂见习三个月
zài gōng chǎng jiàn xí sān gè yuè
thực tập ba tháng tại nhà máy
见习员jiàn xí yuán
kiến tập viên
nhân viên thực tập
见习生jiàn xí shēng
kiến tập sinh
thực tập sinh; nhân viên tập sự; học viên sĩ quan
见习医师jiàn xí yī shī
kiến tập y sư
bác sĩ thực tập
见习医生jiàn xí yī shēng
kiến tập y sinh