[fù gài]
phúc cái
积雪覆盖着地面
jī xuě fù gài zhe dì miàn
tuyết phủ đầy mặt đất
没有覆盖,水土容易流失
méi yǒu fù gài , shuǐ tǔ róng yì liú shī
không có lớp phủ, đất dễ bị xói mòn
覆盖率fù gài lǜ
mức độ bao phủ
覆盖面fù gài miàn
phúc cái diện
phạm vi che phủ