汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
要隘 (yào ài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
要隘
[yào ài]
yếu ải
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ải chiến lược
Ví dụ
扼守要隘
è shǒu yào ài
Chốt giữ nơi hiểm yếu
Từ ghép
0 từ chứa “要隘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大关
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
险要的关口
扼守~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
要
yào
yếu
Cần, muốn, yêu cầu; Quan trọng, chủ yếu; Nếu, giả sử
隘
ài
ải
Hẹp, chật hẹp, không rộng rãi; Chỗ hiểm yếu, nơi địa hình chật hẹp, khó đi lại; Đèo, cửa ải, lối đi hẹp giữa núi