[yào sǐ]
yếu tử
疼得要死
téng dé yào sǐ
Đau muốn chết
怕得要死
pà dé yào sǐ
Sợ muốn chết
高兴得要死
gāo xìng dé yào sǐ
Vui muốn chết
这菜咸得要死
zhè cài xián dé yào sǐ
Món này mặn muốn chết
要死不活yào sǐ bù huó
yếu tử bất hoạt
nửa sống nửa chết; gần chết hơn sống
要死要活yào sǐ yào huó
yếu tử yếu hoạt
kinh khủng; khủng khiếp; tuyệt vọng