[yào shi]
yếu thị
要是你想参加,我可以当介绍人
yào shi nǐ xiǎng cān jiā , wǒ kě yǐ dāng jiè shào rén
Nếu cậu muốn tham gia, tôi có thể giới thiệu
这事要是他知道了,一定会生气的
zhè shì yào shi tā zhī dào le , yí dìng huì shēng qì de
Việc này mà anh ấy biết thì chắc chắn sẽ tức giận
要是别人,事情恐怕就办不成了
yào shi bié rén , shì qíng kǒng pà jiù bàn bù chéng le
Nếu là người khác, có lẽ đã không làm được rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.