汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
要塞 (yào sài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
要塞
[yào sài]
yếu tái
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đồn lũy
2
pháo đài
3
công sự
Ví dụ
边防要塞
biān fáng yào sài
Pháo đài biên phòng
Từ ghép
0 từ chứa “要塞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
堡寨
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
在军事上有重要意义的、有巩固的防御设备的据点
边防~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
要
yào
yếu
Cần, muốn, yêu cầu; Quan trọng, chủ yếu; Nếu, giả sử
塞
sāi
tắc
Nhét vào, lấp đầy, làm tắc nghẽn; Nút chặn, vật dùng để lấp; Bị tắc, bế tắc, khó tiếp cận