汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
要务 (yào wù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
要务
【要務】
[yào wù]
yếu vụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhiệm vụ quan trọng
2
công việc quan trọng
Ví dụ
要务在身
yào wù zài shēn
Việc quan trọng phải làm
Từ ghép
0 từ chứa “要务”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
重要的事务
~在身
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
要
yào
yếu
Cần, muốn, yêu cầu; Quan trọng, chủ yếu; Nếu, giả sử
务
wù
vụ
Công việc; nhiệm vụ; việc phải làm; Phải; cần phải; chuyên tâm vào; Sự vụ; vấn đề