[yào me]
yếu ma
你赶快发个传真通知他,要么打个长途电话
nǐ gǎn kuài fā gè chuán zhēn tōng zhī tā , yào me dǎ gè cháng tú diàn huà
Cậu mau gửi fax báo cho anh ấy, hoặc là gọi điện thoại đường dài.
要么他来,要么我去,明天总得当面谈一谈
yào me tā lái , yào me wǒ qù , míng tiān zǒng dé dàng miàn tán yi tán
Hoặc là anh ấy đến, hoặc là tôi đi, ngày mai nhất định phải nói chuyện trực tiếp.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.