[xī hú]
tây hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西湖区xī hú qū
tây hồ khu
quận Tây Hồ; quận Tây Hồ của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang; quận Tây Hồ của thành phố Nam Xương 南昌市, Giang Tây
西湖乡xī hú xiāng
tây hồ hương
thị trấn Tích Hồ ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
东西湖dōng xī hú
đông tây hồ
quận Dongxihu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
东西湖区dōng xī hú qū
đông tây hồ khu
quận Dongxihu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.