西游记 (xī yóu jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
西游记【西遊記】
[xī yóu jì]
tây du ký
3 chữ
Từ vựng
1
"Tây du ký", tiểu thuyết thời Minh của Ngô Thừa Ân 吳承恩|吴承恩[Wu2 Cheng2 en1], một trong Tứ đại danh tác của văn học Trung Quốc, còn gọi là "Hành trình về Tây phương" hoặc "Tôn Ngộ Không"
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.